Hướng dẫn chi tiết theo dõi bệnh nhân qua monitor 05 thông số

Trong công tác chăm sóc và hồi sức cấp cứu, máy monitor là "người gác đêm" tận tụy, giúp chúng ta giám sát liên tục các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân. Việc hiểu rõ cách vận hành và cài đặt các thông số báo động là yếu tố then chốt để xử lý kịp thời các tình huống nguy cấp.
1. Hiểu về 5 thông số cơ bản trên màn hình
Một máy monitor tiêu chuẩn sẽ cung cấp 5 chỉ số quan trọng nhất phản ánh tình trạng sống còn của cơ thể:
Nhịp tim (Heart Rate - HR): Đếm số lần tim đập trong một phút (bpm).
Nồng độ bão hòa oxy trong máu (SpO2): Tỉ lệ phần trăm hemoglobin có gắn oxy (%).
Huyết áp không xâm lấn (NIBP): Chỉ số áp lực máu lên thành mạch, bao gồm huyết áp tâm thu, tâm trương và trung bình (mmHg).
Nhịp thở (Respiration Rate - RR): Số lần lồng ngực phập phồng trong một phút.
Nhiệt độ (Temperature - Temp): Thân nhiệt của bệnh nhân (°C).
2. Quy trình kết nối và vận hành
Để máy hoạt động chính xác, việc gắn các bộ phận cảm biến cần tuân thủ đúng kỹ thuật:
Điện cực tim (ECG): Làm sạch da vùng dán, tránh vùng có quá nhiều lông để hạn chế nhiễu sóng. Dán 3 hoặc 5 điện cực tùy loại dây cáp.
Kẹp SpO2: Đặt ở đầu ngón tay (thường là ngón trỏ hoặc ngón giữa). Lưu ý: Không kẹp vào tay đang quấn bao đo huyết áp vì khi bao bơm căng sẽ làm ngắt dòng máu, gây báo động SpO2 giả.
Bao đo huyết áp: Quấn vừa vặn vào bắp tay, mép dưới bao cách nếp gấp khuỷu tay khoảng 2cm, ống dẫn khí nằm dọc theo động mạch cánh tay.
Cảm biến nhiệt độ: Đặt chắc chắn ở nách hoặc vùng chỉ định để có kết quả chính xác nhất.
3. Diễn giải cài đặt giới hạn báo động (Alarm Limits)
Cài đặt báo động không phải là một con số cố định cho tất cả mọi người, mà cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.
Theo dõi Nhịp tim (HR)
Ngưỡng an toàn thông thường được đặt từ 60 đến 100 nhịp/phút.
Báo động cao: Khi bệnh nhân sốt, đau, kích động hoặc có cơn nhịp nhanh.
Báo động thấp: Cảnh báo tình trạng suy nút xoang, ngộ độc thuốc hoặc dấu hiệu sớm của ngừng tuần hoàn.
Theo dõi Oxy máu (SpO2)
Đây là chỉ số quan trọng nhất trong hô hấp. Giới hạn báo động thấp thường đặt ở mức 92% - 94%.
Ngay khi SpO2 tụt xuống dưới ngưỡng này, máy sẽ phát báo động đỏ. Bạn cần kiểm tra ngay xem bệnh nhân có bị tụt lưỡi, đờm dãi gây tắc nghẽn hay hệ thống oxy có gặp sự cố không.
Theo dõi Huyết áp (NIBP)
Cài đặt dựa trên huyết áp nền của bệnh nhân. Thông thường, ngưỡng cao đặt ở 140/90 mmHg và ngưỡng thấp ở 90/60 mmHg.
Nếu vượt ngưỡng cao, cần đề phòng nguy cơ tai biến mạch máu não. Nếu dưới ngưỡng thấp, bệnh nhân có thể đang rơi vào tình trạng sốc hoặc mất máu.
Theo dõi Nhịp thở (RR)
Ngưỡng an toàn từ 10 đến 25 lần/phút.
Báo động cao giúp phát hiện sớm suy hô hấp, viêm phổi. Báo động thấp cảnh báo tình trạng ức chế trung tâm hô hấp hoặc các cơn ngưng thở nguy hiểm.
Theo dõi Nhiệt độ (Temp)
Ngưỡng báo động thường đặt ở mức thấp 36°C và mức cao 38°C.
Giúp kiểm soát các cơn sốt cao có thể dẫn đến co giật hoặc tình trạng hạ thân nhiệt ở bệnh nhân nặng.
4. Những lưu ý để tránh báo động giả
Việc máy báo động quá nhiều (báo động giả) dễ gây ra tâm lý chủ quan. Để hạn chế điều này, cần lưu ý:
Thay vị trí kẹp SpO2: Nên đổi ngón tay sau mỗi 4-6 tiếng để tránh gây đau hoặc loét ép cho bệnh nhân.
Kiểm tra dây dẫn: Đảm bảo các dây nối không bị xoắn đại hoặc bị bệnh nhân nằm đè lên.
Vệ sinh da: Da mồ hôi hoặc bụi bẩn sẽ làm bong điện cực ECG, gây nhiễu sóng nhịp tim.
Quan sát bệnh nhân trước: Khi có báo động, việc đầu tiên là nhìn vào bệnh nhân để đánh giá tri giác, màu sắc da niêm mạc, sau đó mới kiểm tra đến các dây nối trên máy.
Tài liệu tham khảo
Để đảm bảo tính chính xác và cập nhật, các thông tin trên được tổng hợp dựa trên các hướng dẫn lâm sàng sau:
American Heart Association (AHA): Hướng dẫn về theo dõi điện tâm đồ và sinh hiệu trong hồi sức cấp cứu.
World Health Organization (WHO): Quy trình theo dõi bệnh nhân nặng và sử dụng máy đo oxy dòng xung (Pulse Oximetry Training Manual).
Hội Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Việt Nam: Tài liệu đào tạo về kỹ thuật theo dõi bệnh nhân qua monitor tại khoa ICU.
Sách Giáo trình Điều dưỡng Hồi sức Cấp cứu: Nhà xuất bản Y học (Bộ Y tế).



